Thông số kỹ thuật cáp quang ADSS
Thông số kỹ thuật của cáp quang ADSS (All-Dielectric Self-Supporting) có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố như ứng dụng dự định, điều kiện môi trường và yêu cầu cụ thể của dự án. Tuy nhiên, dưới đây là một số thông số kỹ thuật phổ biến mà bạn có thể gặp:

Hàm lượng chất xơ: Cáp quang ADSS Có thể có số lượng sợi quang khác nhau, từ vài sợi đến hàng trăm sợi, tùy thuộc vào dung lượng cần thiết cho việc truyền dữ liệu.
Loại sợi: Loại sợi quang được sử dụng trong cáp, chẳng hạn như sợi đơn mode hay đa mode, có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và tính phù hợp của nó đối với các ứng dụng khác nhau.
Đường kính cáp: Đường kính tổng thể của cáp quang ADSS, bao gồm cả lớp vỏ ngoài, có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng sợi quang và thiết kế của cáp. Đường kính phổ biến dao động từ vài milimét đến vài centimet.
Độ bền kéo: Cáp quang ADSS được thiết kế để tự đỡ và phải chịu được lực căng tác động trong quá trình lắp đặt và suốt thời gian sử dụng. Thông số về độ bền kéo cho biết lực tối đa mà cáp có thể chịu được mà không bị đứt.
Khả năng chống va đập: Khả năng chịu được các lực ép, chẳng hạn như lực do tích tụ băng hoặc lực nén trong quá trình lắp đặt, là một thông số kỹ thuật quan trọng, đặc biệt đối với các loại cáp được lắp đặt trong môi trường khắc nghiệt.
Mức nhiệt độ: Cáp quang ADSS được thiết kế để hoạt động trong một phạm vi nhiệt độ cụ thể mà không làm giảm hiệu suất. Thông số nhiệt độ thường bao gồm cả nhiệt độ hoạt động và giới hạn nhiệt độ khi lắp đặt.
Khả năng chống tia cực tím: Vì cáp quang ADSS thường được lắp đặt ở môi trường ngoài trời, nơi chúng tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, nên khả năng chống tia UV rất quan trọng để ngăn ngừa sự xuống cấp của vật liệu cáp theo thời gian.
Bán kính uốn cong: Thông số kỹ thuật về bán kính uốn cong tối thiểu cho biết độ cong nhỏ nhất mà cáp có thể uốn cong mà không gây hư hại cho các sợi quang hoặc các thành phần khác.
Chống thấm nước: Các thông số kỹ thuật liên quan đến khả năng chống thấm nước nêu rõ khả năng chống lại sự xâm nhập của hơi ẩm của cáp, điều này rất cần thiết để duy trì hiệu suất quang học và ngăn ngừa ăn mòn.
Khả năng chống cháy: Trong một số ứng dụng nhất định, đặc biệt là những ứng dụng liên quan đến lắp đặt trong nhà hoặc các khu vực có yêu cầu an toàn phòng cháy chữa cháy cụ thể, cáp quang ADSS có thể cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn chống cháy để giảm thiểu nguy cơ lan truyền lửa.
Các thông số kỹ thuật này đảm bảo rằng cáp quang ADSS đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất, độ tin cậy và an toàn của các ứng dụng dự định, cho dù chúng được triển khai trong mạng viễn thông, cơ sở hạ tầng tiện ích hay các môi trường khác.

Sợi quang
Cáp quang ADSS
Cáp quang ASU
Cáp quang FTTH
Hình 8. Cáp quang
Cáp quang OPGW
Cáp đồng trục
Cáp Ethernet
Cáp quang composite quang điện
Cáp quang ngầm và đường ống
Cáp quang siêu nhỏ thổi khí
Cáp quang trong nhà
Hộp phân phối cáp quang
Hộp đầu cuối dịch vụ đa cổng
Hộp đấu nối cáp quang
Hộp nối cáp quang
Kẹp cáp quang
Phụ kiện cáp quang
Cáp quang ADSS
Cáp quang ASU
Cáp quang OPGW
Cáp quang FTTH
Hình 8 Cáp quang
Cáp sợi quang tổng hợp quang điện
Cáp quang ngầm và đường ống
Cáp vi sợi thổi khí
Cáp quang trên không
Cáp quang trong nhà
Hộp đấu nối cáp quang
Hộp phân phối cáp quang
Hộp đầu cuối dịch vụ đa cổng
Kẹp cáp quang
Về chúng tôi
Đội ngũ của chúng tôi
Lịch sử
Sức mạnh nghiên cứu và phát triển
Cơ sở sản xuất
Kho bãi & Hậu cần
Chất lượng
Câu hỏi thường gặp